现货

现货
xiànhuò
hiện hoá

hàng có sẵn; hàng giao ngay

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng có sẵn; hàng giao ngay

    • Chúng tôi có hàng có sẵn.

  2. danh từ

    hàng có sẵn; hàng tại chỗ

  3. danh từ

    hàng có sẵn; hàng tại chỗ

  4. danh từ

    hàng có sẵn; hàng tồn kho; giao ngay (đầu tư)

    • Thị trường giao ngay biến động rất lớn.

  5. hàng có sẵn; hàng giao ngay; hàng tại chỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.