现成

现成
xiànchéng
hiện thành

có sẵn; làm sẵn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28982
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có sẵn; làm sẵn

    • Những bộ quần áo này đều là đồ may sẵn.

  2. tính từ

    có sẵn; sẵn có

    • Những bộ quần áo này đều có sẵn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.