现势

现势
xiànshì
hiện thế

thời thế; tình hình hiện tại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời thế; tình hình hiện tại

    • Xin hãy cho tôi biết tình hình hiện tại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.