现值

现值
xiànzhí
hiện trị

giá trị hiện tại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị hiện tại

    • Vui lòng tính giá trị hiện tại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.