现今

现今
xiànjīn
hiện kim

nay; hiện tại; hôm nay

3 nghĩa#17600
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nay; hiện tại; hôm nay

    • Xã hội hiện nay phát triển rất nhanh.

  2. danh từ

    thời thượng; hợp mốt; hiện đại

  3. danh từ

    thời buổi cuối; hậu thế; (văn) thời suy mạt

    • Xã hội ngày nay phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.