往昔

往昔
wǎng
vãng tích

dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)

1 nghĩa#32648
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)

    • Thời gian trong quá khứ luôn tươi đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.