现下

现下
xiànxià
hiện hạ

hiện tại; lúc này; bây giờ

2 nghĩa#45227
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    hiện tại; lúc này; bây giờ

    • Hiện tại anh ấy rất bận.

  2. trạng từ

    nay; hiện tại; hôm nay

    • Bây giờ anh ấy đã đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.