环礁

环礁
huánjiāo
hoàn tiêu

đảo san hô vòng; vành đai san hô; atoll

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo san hô vòng; vành đai san hô; atoll

    • Rạn san hô vòng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))BỘ
  • hoàn/bất(không (mượn âm))HÀI THANH

Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.