环住

环住
huánzhù
hoàn trú

bao gồm; bao hàm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bao gồm; bao hàm

    • Anh ấy ôm eo cô ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(ngọc (bộ thủ dạng ngọc 玉))BỘ
  • hoàn/bất(không (mượn âm))HÀI THANH

Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.