玩具

玩具
wán
ngoạn cụ

đồ chơi

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2630
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ chơi

    • Đồ chơi này rất dễ thương.

  2. danh từ

    chơi; vui chơi; đồ chơi (danh từ)

    儿童用来玩耍的东西értóng yònglái wánshuǎ de dōngxi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.