玩兴

玩兴
wánxìng
ngoạn hứng

hứng thú chơi bời; hứng chơi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hứng thú chơi bời; hứng chơi

    • Anh ấy đang rất hứng thú chơi đùa.

  2. danh từ

    hứng thú chơi đùa; hứng chơi

    • Hôm nay anh ấy không có hứng chơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.