玩伴

玩伴
wánbàn
ngoạn bạn

bạn chơi; bạn cùng chơi

1 nghĩa#28594
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn chơi; bạn cùng chơi

    • Anh ấy là bạn chơi của tôi khi còn nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.