王伾

王伾
Wáng
vương phi

Vương Phi (mất khoảng 806), tể tướng triều Đường, lãnh đạo cuộc cải cách Vĩnh Trinh năm 805

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vương Phi (mất khoảng 806), tể tướng triều Đường, lãnh đạo cuộc cải cách Vĩnh Trinh năm 805

    • Vương Phi là tể tướng của nhà Đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý

Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.

(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.