- 王vương(hình dạng những viên ngọc xâu trên sợi dây)HỘI Ý
- 丶chủ(dấu chấm phân biệt với chữ 王 (vua))HỘI Ý
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
bánh ngô; bắp lát; cornflakes
bánh ngô; bắp lát; cornflakes
Tôi thích ăn ngũ cốc ngô vào bữa sáng.
bánh chip ngô; tortilla chip
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
bánh ngô; bắp lát; cornflakes
bánh ngô; bắp lát; cornflakes
Tôi thích ăn ngũ cốc ngô vào bữa sáng.
bánh chip ngô; tortilla chip
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.