Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
/
献血
献血
hiến huyết
cung cấp máu; hiến máu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cung cấp máu; hiến máu
- 。
Anh ấy hiến máu mỗi năm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
献血
Phồn thể獻血
hiến huyết
cung cấp máu; hiến máu
HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cung cấp máu; hiến máu
- 。
Anh ấy hiến máu mỗi năm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo