献血

献血
xiànxuè
hiến huyết

cung cấp máu; hiến máu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cung cấp máu; hiến máu

    • Anh ấy hiến máu mỗi năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.