猪婆龙

猪婆龙
zhūlóng
trư bà long

cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)

    • Cá sấu Trung Quốc là loài bò sát đặc hữu của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khuyển(con chó (bộ thú))BỘ
  • giả(người, kẻ)HÀI THANH

Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.