/
猥亵
猥亵
ổi tiết
hành vi dâm ô; tấn công tình dục; dâm ô
2 nghĩa#21286
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hành vi dâm ô; tấn công tình dục; dâm ô
- 。
Anh ta bị bắt vì tội quấy rối trẻ em.
- 貳形tính từ
dâm ô; tục tĩu; khiêu dâm
- 。
Anh ta bị bắt vì hành vi khiếm nhã.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
猥亵
Phồn thể猥褻
ổi tiết
hành vi dâm ô; tấn công tình dục; dâm ô
2 nghĩa#21286
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hành vi dâm ô; tấn công tình dục; dâm ô
- 。
Anh ta bị bắt vì tội quấy rối trẻ em.
- 貳形tính từ
dâm ô; tục tĩu; khiêu dâm
- 。
Anh ta bị bắt vì hành vi khiếm nhã.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo