狱卒

狱卒
ngục tốt

cai ngục (cũ)

1 nghĩa#43534
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cai ngục (cũ)

    • Người cai ngục đã đưa tù nhân đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.