狮子山

狮子山
Shīzishān
sư tử sơn

Núi Sư Tử; (Đài) Sierra Leone

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Núi Sư Tử; (Đài) Sierra Leone

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.