狮头石竹

狮头石竹
shītóushízhú
sư đầu thạch trúc

cây cẩm chướng sư tử (Dianthus caryophyllus var.)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây cẩm chướng sư tử (Dianthus caryophyllus var.)

    • Grenadine là một loài hoa đẹp.

  2. danh từ

    cẩm chướng sư tử (một loài cẩm chướng)

    • Hoa cẩm chướng là một loài hoa đẹp.

  3. danh từ

    cẩm chướng sư tử (Dianthus caryophyllus var.)

    • Cẩm chướng sư tử là một loài hoa đẹp.

  4. danh từ

    cây cẩm chướng (Dianthus caryophyllus)

    • Dianthus caryophyllus là một loài hoa đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.