独眼巨人

独眼巨人
yǎnrén
độc nhãn cự nhân

người khổng lồ mắt độc; Cyclops (thần thoại Hy Lạp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người khổng lồ mắt độc; Cyclops (thần thoại Hy Lạp)

    • Cyclops là sinh vật trong thần thoại Hy Lạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.