狂妄自大

狂妄自大
kuángwàng
cuồng vọng tự đại

kiêu ngạo tự phụ; tự cao tự đại [thành ngữ]

1 nghĩa#44283
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kiêu ngạo tự phụ; tự cao tự đại [thành ngữ]

    • Anh ta kiêu ngạo tự đại, không ai thích anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.