状态栏

状态栏
zhuàngtàilán
trạng thái lan

thanh trạng thái (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh trạng thái (trong máy tính)

    • Vui lòng kiểm tra thanh trạng thái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.