Tới nội dung chính

犯傻

犯傻
fànshǎ
phạm xoạ

làm điều ngớ ngẩn; hành động ngu ngốc

3 nghĩa#11215
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm điều ngớ ngẩn; hành động ngu ngốc

    • 。

      Bạn đừng làm chuyện ngu ngốc nữa.

  2. 貳动động từ

    giả vờ không biết; làm ngốc

    中假装不懂或装作傻jiǎzhuāng bù dǒng huò zhuāngzuò shǎ

    • 。

      Bạn đừng giả vờ ngốc nữa.

  3. 參动động từ

    ngẩn ngơ; đờ ra; nhìn chằm chằm

    中目光呆滞、反应迟钝的样子mùguāng dāizhì、fǎnyìng chíduòn de yàngzi

    • 。

      Anh ấy nhìn tôi một cách ngớ ngẩn.

犯
fàn
phạm
BỘ THỦ⽝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu