牺牲者

牺牲者
shēngzhě
hy sinh giả

người hy sinh; người hiến thân

3 nghĩa#29664
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người hy sinh; người hiến thân

    • Anh ấy là một người hy sinh.

  2. danh từ

    vật tế thần; người bị hy sinh; nạn nhân bị lợi dụng

    • Anh ấy là nạn nhân của chiến tranh.

  3. danh từ

    nạn nhân; người hy sinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.