Tới nội dung chính

特质

特质
tèzhì
đặc chất

đặc tính; phẩm chất đặc biệt

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14197
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đặc tính; phẩm chất đặc biệt

    中某人或某物独有的品质和性质mǒu rén huò mǒu wù dú yǒu de pǐn zhì hé xìng zhì

    • 。

      Loại vật liệu này có đặc tính độc đáo.

  2. 貳名danh từ

    phẩm tính; tính cách; đức tính

    中某人或某物特别具有的性质;不同于他人或他物的特点mǒurén huò mǒuwù tèbié jùyǒu de xìngzhì;búntóng yú tārén huò tāwù de tèdiǎn

    • ?

      Loại vật liệu này có đặc tính gì?

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu