Tới nội dung chính

特征

特征
tèzhēng
đặc trưng

đặc trưng; đặc điểm

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#8609
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đặc trưng; đặc điểm

    中某事物独有的特点或标志mǒu shìwù dúyǒu de tèdiǎn huò biāozhì

    • ?

      Sản phẩm này có đặc điểm gì?

  2. 貳名danh từ

    đặc trưng; đặc điểm

    中某人或某物所有的与众不同的特点mǒu rén huò mǒu wù suǒ yǒu de yǔ zhòng bù tóng de tè diǎn

  3. 參名danh từ

    đặc trưng; đặc điểm; tính chất

    中某事物独有的特点和表现mǒu shìwù dúyǒu de tèdiǎn hé biǎoxiàn

  4. 肆名danh từ

    phẩm tính; tính cách; đức tính

    中事物特有的性质或标志shìwù tèyǒu de xìngzhì huò biāozhì

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu