特点

特点
diǎn
đặc điểm

đặc điểm; đặc trưng; tính chất

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#14467
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đặc điểm; đặc trưng; tính chất

    某人或某事物与众不同的地方mǒu rén huò mǒu shìwù yǔ zhòng búdòng de dìfang

    • Chiếc điện thoại này có đặc điểm gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.