牛仔布

牛仔布
niúzǎi
ngưu tể bố

vải bò; vải denim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải bò; vải denim

    • Chiếc quần jean này được làm từ vải denim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.