爱因斯坦

爱因斯坦
Àiyīntǎn
ái nhân tư thản

Albert Einstein (1879-1955), nhà vật lý lý thuyết gốc Đức

1 nghĩa#8360
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Albert Einstein (1879-1955), nhà vật lý lý thuyết gốc Đức

    德国物理学家,相对论的创立者déguó wùlǐ xuéjiā, xiāngduì lùn de chuànglìzhě

    • Einstein là một nhà khoa học vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (ở trên))HỘI Ý
  • tâm(trái tim)BỘ
  • truy(bước chân chậm rãi)HỘI Ý

Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.