- 火hỏa(lửa)BỘ
- 暴bạo(dữ dội, hung bạo)HÌNH THANH
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
cười bùng lên; cười phá lên
cười bùng lên; cười phá lên
Câu chuyện cười anh ấy kể làm tôi bật cười.
bật cười; cười bể bụng
Câu chuyện cười này quá buồn cười!
hài hước; buồn cười; gây cười
Bộ phim này hài hước quá!
Lửa bùng lên dữ dội thì gây ra vụ nổ bạo liệt.
cười bùng lên; cười phá lên
cười bùng lên; cười phá lên
Câu chuyện cười anh ấy kể làm tôi bật cười.
bật cười; cười bể bụng
Câu chuyện cười này quá buồn cười!
hài hước; buồn cười; gây cười
Bộ phim này hài hước quá!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.