/
燕雀
燕雀
yến tước
chim sẻ núi (Fringilla montifringilla)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim sẻ núi (Fringilla montifringilla)
- 。
Yến tước là một loài chim di cư.
- 貳名danh từ
chim sẻ chim én; (bóng) kẻ tầm thường; người tiểu nhân
- ?
Chim sẻ sao biết chí chim hồng?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
燕雀
Phồn thể燕
yến tước
chim sẻ núi (Fringilla montifringilla)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim sẻ núi (Fringilla montifringilla)
- 。
Yến tước là một loài chim di cư.
- 貳名danh từ
chim sẻ chim én; (bóng) kẻ tầm thường; người tiểu nhân
- ?
Chim sẻ sao biết chí chim hồng?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.