燕子

燕子
yànzi
yến tử

chim nhạn; chim én

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26218
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim nhạn; chim én

    • Chim én bay trên trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.