燃料芯块

燃料芯块
ránliàoxīnkuài
nhiên liệu tâm khối

viên nhiên liệu hạt nhân; khối tâm nhiên liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên nhiên liệu hạt nhân; khối tâm nhiên liệu

    • Loại viên nhiên liệu này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.