燃料循环

燃料循环
ránliàoxúnhuán
nhiên liệu tuần hoàn

chu trình nhiên liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chu trình nhiên liệu

    • Chu trình nhiên liệu là một phần quan trọng trong sản xuất năng lượng hạt nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.