熙来攘往

熙来攘往
láirǎngwǎng
hy lai nhương vãng

người qua kẻ lại tấp nập; náo nhiệt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    người qua kẻ lại tấp nập; náo nhiệt [thành ngữ]

    • Nơi đây luôn tấp nập người qua lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.