熔断丝

熔断丝
róngduàn
dung đoạn tơ

cầu chì; dây chì bảo hiểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu chì; dây chì bảo hiểm

    • Cái cầu chì này hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.