Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
熔化点
熔化点
dung hoá điểm
điểm nóng chảy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm nóng chảy
- 。
Điểm nóng chảy của băng là 0 độ C.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ熔化点
Phồn thể熔化點
dung hoá điểm
điểm nóng chảy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
điểm nóng chảy
- 。
Điểm nóng chảy của băng là 0 độ C.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.