Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
/
煽动性
煽动性
phiến động tính
có tính kích thích; mang tính khiêu khích
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
có tính kích thích; mang tính khiêu khích
- 。
Lời nói của anh ta có tính chất kích động.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
- 生sinh(sinh ra, sống)HÌNH THANH
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
煽动性
Phồn thể煽動性
phiến động tính
có tính kích thích; mang tính khiêu khích
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
có tính kích thích; mang tính khiêu khích
- 。
Lời nói của anh ta có tính chất kích động.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.