Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
/
照相机
照相机
chiếu tướng cơ
máy ảnh
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#12666Lượng từ 台 / 架 / 部
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy ảnh
中用来拍照的机器yònglái pāizhào de jīqì
- 。
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
照相机
Phồn thể照相機
chiếu tướng cơ
máy ảnh
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#12666Lượng từ 台 / 架 / 部
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy ảnh
中用来拍照的机器yònglái pāizhào de jīqì
- 。
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.