煞性子

煞性子
shāxìngzi
sát tính tử

xả cơn giận; hả giận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xả cơn giận; hả giận

    • Anh ấy thích trút giận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.