/
煅石膏
煅石膏
đoán thạch cao
thạch cao nung; thạch cao Paris
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thạch cao nung; thạch cao Paris
- 。
Thạch cao nung là một loại vật liệu xây dựng.
- 貳名danh từ
thạch cao nung; thạch cao đã nung (CaSO₄)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
煅石膏
Phồn thể煅
đoán thạch cao
thạch cao nung; thạch cao Paris
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thạch cao nung; thạch cao Paris
- 。
Thạch cao nung là một loại vật liệu xây dựng.
- 貳名danh từ
thạch cao nung; thạch cao đã nung (CaSO₄)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.