然并卵

然并卵
ránbìngluǎn
nhiên tịnh noãn

(lóng mạng) vô dụng chẳng kém; có cũng như không

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (lóng mạng) vô dụng chẳng kém; có cũng như không

    • Kế hoạch này cuối cùng cũng vô dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.