焊接
焊接
hàn tiếp
hàn; hàn nối
2 nghĩa#28820
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hàn; hàn nối
- 。
Anh ấy biết hàn kim loại.
- 貳动động từ
thợ hàn
- 。
Anh ấy đang hàn kim loại.
Đang tải…
焊接
Phồn thể焊
hàn tiếp
hàn; hàn nối
2 nghĩa#28820
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hàn; hàn nối
- 。
Anh ấy biết hàn kim loại.
- 貳动động từ
thợ hàn
- 。
Anh ấy đang hàn kim loại.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.