汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
焊
焊
🔊
hàn
hàn
⽕
bộ hoả · 11 nét
HSK 7 (3.0)
#8771
Kết hợp
Nguồn gốc
Liên quan
2
KẾT HỢP
4 cụm
焊
接
hàn jiē
hàn nối kim loại
🔊
焊
锡
hàn xī
hàn thiếc
🔊
焊
铁
hàn tiě
hàn sắt
🔊
焊
管道
hàn guǎn dào
hàn đường ống
🔊
焊
hàn
hàn
BỘ THỦ
⽕
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
焊
🔊
hàn
hàn
⽕
bộ hoả · lửa
HSK 7 (3.0)
11 nét
#8771
Kết hợp
Nguồn gốc
Liên quan
2
KẾT HỢP
4 cụm
焊
接
hàn jiē
hàn nối kim loại
🔊
焊
锡
hàn xī
hàn thiếc
🔊
焊
铁
hàn tiě
hàn sắt
🔊
焊
管道
hàn guǎn dào
hàn đường ống
🔊
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
焊
hàn
hàn
BỘ THỦ
⽕
11 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
为
🔊
wèi
vì; cho; để
点
🔊
diǎn
giờ (3点 = 3 giờ); điểm; chút
无
🔊
wú
không mang theo; không có
热
🔊
rè
làm ấm; ấm áp
照
🔊
zhào
theo; bằng; dùng; vì
火
🔊
huǒ
lửa; lửa (ngọn); (bóng) giận dữ
烧
🔊
shāo
bốc cháy; đốt cháy
熊
🔊
xióng
gấu (động vật)
烂
🔊
làn
mềm nhũn; nhão; nát
煮
🔊
zhǔ
dạng khác của 煮[zhu3]
然
🔊
rán
không tệ; khá tốt
烟
🔊
yān
thuốc lá; khói; thuốc lào
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay