Tới nội dung chính

焊

焊
hàn
hàn
⽕bộ hoả · 11 nét
HSK 7 (3.0)#8771
焊
hàn
hàn
BỘ THỦ⽕
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu