Tới nội dung chính

锡

锡
xī
tích
⾦bộ kim · 13 nét

thiếc (Sn)

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#20318
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thiếc (Sn)

    • 。

      Thiếc là một loại kim loại.

  2. 貳名danh từ

    thiếc (nguyên tố Sn)

  3. 參动động từ

    ban tặng; ban thưởng

    • 。

      Anh ấy ban cho tôi một món quà.

  4. 肆动động từ

    ban tặng; ban thưởng

    • 。

      Anh ấy được phong làm vua.

  5. 伍动động từ

    tặng; ban tặng

    • 。

      Anh ấy ban cho tôi một cơ hội.

锡
xī
tích
BỘ THỦ⾦
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu