烹饪法

烹饪法
pēngrèn
phanh nhẫm pháp

sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị bữa ăn

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị bữa ăn

    • Bạn thích phương pháp nấu ăn nào?

  2. danh từ

    phương pháp nấu ăn; kỹ thuật ẩm thực

    • Có rất nhiều phương pháp nấu ăn.

  3. danh từ

    nghệ thuật nấu ăn; thuật nấu nướng

  4. danh từ

    cách làm; phương pháp; công thức nấu ăn

    • Công thức nấu ăn này rất đơn giản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.