Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热脉冲
热脉冲
nhiệt mạch xung
xung nhiệt; xung mạch nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xung nhiệt; xung mạch nhiệt
- 。
Xung nhiệt là một hiện tượng vật lý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 中trung(giữa, trung tâm)HÌNH THANH
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
热脉冲
Phồn thể熱脈衝
nhiệt mạch xung
xung nhiệt; xung mạch nhiệt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xung nhiệt; xung mạch nhiệt
- 。
Xung nhiệt là một hiện tượng vật lý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.