热脉冲

热脉冲
màichōng
nhiệt mạch xung

xung nhiệt; xung mạch nhiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xung nhiệt; xung mạch nhiệt

    • Xung nhiệt là một hiện tượng vật lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chấp(cầm, nắm giữ)HÀI THANH
  • hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ

Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.