Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
/
热红酒
热红酒
nhiệt hồng tửu
rượu vang đỏ nóng (mulled wine)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
rượu vang đỏ nóng (mulled wine)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 工công(thợ, công việc)HÌNH THANH
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))HÌNH THANH
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
热红酒
Phồn thể熱紅酒
nhiệt hồng tửu
rượu vang đỏ nóng (mulled wine)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
rượu vang đỏ nóng (mulled wine)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 工công(thợ, công việc)HÌNH THANH
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 酉dậu(bình rượu (tượng hình))HÌNH THANH
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.