Tới nội dung chính

热水器

热水器
rèshuǐqì
nhiệt thuỷ khí

máy nước nóng; bình nóng lạnh

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy nước nóng; bình nóng lạnh

    • 。

      Nhà tôi không có bình nóng lạnh.

热
rè
nhiệt
BỘ THỦ⽕
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu